|
Chữ
cái |
Cách
đọc |
Ký
hiệu LaTeX |
|
@ |
@ |
Ký hiệu địa chỉ email |
|
\mid |
∣ |
Chia hết, điều kiện trong tập hợp |
|
\top |
⊤ |
Giá trị “đúng” trong logic |
|
\bot |
⊥ |
Giá trị “sai” trong logic |
|
\nabla |
∇ |
Toán tử nabla (gradient,
divergence, curl) |
|
\partial |
∂ |
Đạo hàm riêng |
|
\ell |
ℓ |
Ký hiệu độ dài hoặc hàm tuyến tính |
|
\hbar |
ħ |
Hằng số Planck rút gọn |
|
\pounds |
£ |
Ký hiệu bảng Anh |
|
\euro |
€ |
Ký hiệu đồng Euro |
|
\And |
& |
Dấu “và” trong logic |
|
$ |
$ |
Ký hiệu đô la Mỹ |
|
% |
% |
Dấu phần trăm |
|
\differenceDelta |
∆ |
Delta – hiệu số hoặc sai khác |
|
\wp |
℘ |
Hàm elliptic Weierstrass |
|
\hslash |
ℏ |
Biến thể của hằng số ħ |
|
\Finv |
Ⅎ |
Biểu tượng logic hoặc ngôn ngữ
hình thức |
|
\Game |
ℾ |
Ký hiệu “trò chơi” hoặc toán tử đặc
biệt |
|
\eth |
ð |
Toán tử đạo hàm vi phân (trong
hình học vi phân) |
|
\mho |
℧ |
Đơn vị đo nghịch đảo của Ω (mho =
1/ohm) |
|
\Bbbk |
𝕜 |
Trường số (field) trong đại số tuyến
tính |
|
\yen |
¥ |
Ký hiệu đồng Yên Nhật |
|
\imath |
ı |
Chữ i không chấm |
|
\jmath |
ȷ |
Chữ j không chấm |
|
\degree |
° |
Độ (góc, nhiệt độ) |
|
\Re |
ℜ |
Phần thực của số phức |
|
\Im |
ℑ |
Phần ảo của số phức |
|
\aleph |
ℵ |
Aleph – ký hiệu cho lực lượng
(cardinality) của các tập vô hạn (ví dụ: ℵ₀ cho tập số tự nhiên) |
|
\beth |
ב |
Beth – biểu thị các lực lượng vô hạn
lớn hơn (ví dụ: ℶ₁, ℶ₂, …) |
|
\gimel |
ג |
Gimel – dùng trong các khái niệm
nâng cao về số lực lượng |
|
\daleth |
ד |
Daleth – biểu diễn các cấp độ vô hạn
cao hơn trong lý thuyết tập hợp |

Nền tảng họp trực tuyến và cộng tác thời gian thực. Ra đời từ nhu cầu thực tiễn trong quản lý, đào tạo và giao tiếp hiện đại.
VFi Meet mang đến giải pháp hội họp thông minh, an toàn và linh hoạt – phục vụ từ doanh nghiệp vừa và nhỏ đến các tổ chức giáo dục, trung tâm đào tạo, và cơ quan quản lý nhà nước.