Hướng dẫn soạn thảo công thức toán học với LaTex : Các dấu Ngoặc trong Toán học ( Phần 9 )

Hướng dẫn soạn thảo công thức toán học với LaTex : Các dấu Ngoặc trong Toán học ( Phần 9 )

Dấu ngoặc là ký hiệu dùng để nhóm các ký hiệu khác lại với nhau, ví dụ như dấu ngoặc tròn, ngoặc vuông, ngoặc nhọn, v.v.

Để các dấu ngoặc tự động co giãn theo nội dung bên trong, dùng cặp lệnh: \left ... \right 

Ví dụ: 

Screenshot 2025-10-29 111138.png



Các dấu ngoặc trái và phải không nhất thiết phải giống nhau:

Screenshot 2025-10-29 111448.png

Để bỏ dấu phân cách, hãy dùng " . "

Screenshot 2025-10-29 114720.png

Chữ cái

Cách đọc

Ký hiệu LaTeX

\lparen

(

ngoặc tròn trái

\rparen

)

ngoặc tròn phải

\lbrace

{

ngoặc nhọn trái

\rbrace

}

ngoặc nhọn phải

\langle

ngoặc nhọn xiên trái (dùng trong vector/góc)

\rangle

ngoặc nhọn xiên phải

\lfloor

dấu “sàn” trái (floor) – làm tròn xuống

\rfloor

dấu “sàn” phải

\lceil

dấu “trần” trái (ceil) – làm tròn lên

\rceil

dấu “trần” phải

\Vert hoặc \lVert

hai gạch đứng trái (chuẩn vector hoặc ma trận)

\rVert

hai gạch đứng phải

\mVert

hai gạch đứng (dạng trung tâm)

\lbrack

[

ngoặc vuông trái

\rbrack

]

ngoặc vuông phải

\ulcorner

góc trên trái (dấu góc)

\urcorner

góc trên phải

\llcorner

góc dưới trái

\lrcorner

góc dưới phải

\lgroup

ngoặc cong trái (ít dùng)

\rgroup

ngoặc cong phải

\lmoustache

ngoặc râu trái (dạng trang trí / logic)

\rmoustache

ngoặc râu phải

\mvert



{ ( [ ] ) }

( [ ] )

các loại ngoặc thường dùng trong toán học




 




Bài viết liên quan

Nền tảng họp trực tuyến và cộng tác thời gian thực. Ra đời từ nhu cầu thực tiễn trong quản lý, đào tạo và giao tiếp hiện đại.
VFi Meet mang đến giải pháp hội họp thông minh, an toàn và linh hoạt – phục vụ từ doanh nghiệp vừa và nhỏ đến các tổ chức giáo dục, trung tâm đào tạo, và cơ quan quản lý nhà nước.

Liên hệ

  • A2/D21, 11 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội
  • 0945 866 410
  • support@vfimeet.com