Dấu ngoặc là ký hiệu dùng để nhóm các ký hiệu khác lại với nhau, ví dụ như dấu ngoặc tròn, ngoặc vuông, ngoặc nhọn, v.v.
Để các dấu ngoặc tự động co giãn theo nội dung bên trong, dùng cặp lệnh: \left ... \right
Ví dụ:
Các dấu ngoặc trái và phải không nhất thiết phải giống nhau:
Để bỏ dấu phân cách, hãy dùng " . "
|
Chữ
cái
|
Cách
đọc
|
Ký
hiệu LaTeX
|
|
\lparen
|
(
|
ngoặc tròn trái
|
|
\rparen
|
)
|
ngoặc tròn phải
|
|
\lbrace
|
{
|
ngoặc nhọn trái
|
|
\rbrace
|
}
|
ngoặc nhọn phải
|
|
\langle
|
⟨
|
ngoặc nhọn xiên trái (dùng trong
vector/góc)
|
|
\rangle
|
⟩
|
ngoặc nhọn xiên phải
|
|
\lfloor
|
⌊
|
dấu “sàn” trái (floor) – làm tròn
xuống
|
|
\rfloor
|
⌋
|
dấu “sàn” phải
|
|
\lceil
|
⌈
|
dấu “trần” trái (ceil) – làm tròn
lên
|
|
\rceil
|
⌉
|
dấu “trần” phải
|
|
\Vert hoặc \lVert
|
‖
|
hai gạch đứng trái (chuẩn vector
hoặc ma trận)
|
|
\rVert
|
‖
|
hai gạch đứng phải
|
|
\mVert
|
‖
|
hai gạch đứng (dạng trung tâm)
|
|
\lbrack
|
[
|
ngoặc vuông trái
|
|
\rbrack
|
]
|
ngoặc vuông phải
|
|
\ulcorner
|
⌜
|
góc trên trái (dấu góc)
|
|
\urcorner
|
⌝
|
góc trên phải
|
|
\llcorner
|
⌞
|
góc dưới trái
|
|
\lrcorner
|
⌟
|
góc dưới phải
|
|
\lgroup
|
⟮
|
ngoặc cong trái (ít dùng)
|
|
\rgroup
|
⟯
|
ngoặc cong phải
|
|
\lmoustache
|
⎰
|
ngoặc râu trái (dạng trang trí /
logic)
|
|
\rmoustache
|
⎱
|
ngoặc râu phải
|
|
\mvert
|
|
|
|
{ ( [ ] ) }
|
( [ ] )
|
các loại ngoặc thường dùng trong
toán học
|
|
|
|
|
Tìm hiểu thêm các phần khác:
Phần 4: Mũi tên