|
Lệnh |
Ký
hiệu mẫu |
Ý nghĩa / Ứng dụng |
|
\dot
a |
ȧ |
Dấu
chấm trên đầu – thường dùng cho đạo hàm theo thời gian, như ẋ |
|
\ddot
a |
ä |
Hai
chấm trên đầu – đạo hàm bậc hai theo thời gian, như ẍ |
|
\dddot
a |
a⃛ |
Ba
chấm – đạo hàm bậc ba, ít dùng |
|
\ddddot
a |
a⃜ |
Bốn
chấm – đạo hàm bậc bốn, rất hiếm |
|
\mathring
a |
å |
Dấu
vòng tròn nhỏ trên đầu – dùng cho góc hoặc ký hiệu đặc biệt trong vật lý |
|
\tilde
a |
ã |
Dấu
ngã – dùng cho xấp xỉ, biến điều chỉnh hoặc sóng hài |
|
\bar
a |
ā |
Dấu
gạch ngang – dùng cho trung bình cộng, liên hợp phức, v.v. |
|
\breve
a |
ǎ |
Dấu
“móc ngắn” trên đầu – thường trong ngữ âm hoặc hình học |
|
\check
a |
ǎ̌ |
Dấu
“móc ngược” (giống dấu v) |
|
\hat
a |
â |
Dấu
mũ – dùng cho vector đơn vị, ước lượng hoặc biến chuẩn hóa |
|
\vec
a |
→a |
Mũi
tên trên đầu – ký hiệu vector |
Các lệnh dưới đây vẫn được hỗ trợ để đảm bảo tương thích với nội dung LaTeX cũ,
nhưng không nên dùng khi soạn nội dung LaTeX mới — nếu đã có ký tự Unicode tương đương.
|
Lệnh |
Ký
hiệu mẫu |
Ý nghĩa / Ứng dụng |
|
\acute e |
é |
Dấu sắc |
|
\grave e |
è |
Dấu huyền |
|
^ e |
ê |
Dấu mũ |
|
` e |
è |
Dấu huyền |
|
' e |
é |
Dấu sắc |
|
" a |
ä |
Hai chấm |
|
= a |
ā |
Dấu ngang |
|
\c c |
ç |
Dấu móc dưới |
|
~ n |
ñ |
Dấu ngã |
Các dấu nhấn thông thường (regular accents) có độ rộng cố định và không thể kéo giãn.
Ví dụ, hãy so sánh:


Nền tảng họp trực tuyến và cộng tác thời gian thực. Ra đời từ nhu cầu thực tiễn trong quản lý, đào tạo và giao tiếp hiện đại.
VFi Meet mang đến giải pháp hội họp thông minh, an toàn và linh hoạt – phục vụ từ doanh nghiệp vừa và nhỏ đến các tổ chức giáo dục, trung tâm đào tạo, và cơ quan quản lý nhà nước.