|
Lệnh |
Ký hiệu |
Mô tả |
|
\rightarrow |
→ |
Mũi tên sang phải |
|
\leftarrow |
← |
Mũi tên sang trái |
|
\twoheadrightarrow |
↠ |
Hai đầu mũi tên sang phải |
|
\twoheadleftarrow |
↞ |
Hai đầu mũi tên sang trái |
|
\rightarrowtail |
↣ |
Mũi tên có đuôi sang phải |
|
\leftarrowtail |
↢ |
Mũi tên có đuôi sang trái |
|
\dashrightarrow |
⇢ |
Mũi tên nét đứt sang phải |
|
\dashleftarrow |
⇠ |
Mũi tên nét đứt sang trái |
|
\longrightarrow |
⟶ |
Mũi tên dài sang phải |
|
\longleftarrow |
⟵ |
Mũi tên dài sang trái |
|
\Longrightarrow |
⟹ |
Mũi tên đôi dài sang phải |
|
\Longleftarrow |
⟸ |
Mũi tên đôi dài sang trái |
|
\longleftrightarrow |
⟷ |
Mũi tên dài hai chiều |
|
\Longleftrightarrow |
⟺ |
Mũi tên đôi dài hai chiều |
|
\Leftarrow |
⇐ |
Mũi tên đôi sang trái |
|
\Rightarrow |
⇒ |
Mũi tên đôi sang phải |
|
\leftrightarrow |
↔ |
Hai chiều |
|
\Leftrightarrow |
⇔ |
Hai chiều đôi |
|
\mapsto |
↦ |
Ánh xạ |
|
\longmapsto |
⟼ |
Ánh xạ dài |
|
\multimap |
⊸ |
Ánh xạ đa trị |
|
\uparrow |
↑ |
Mũi tên lên |
|
\downarrow |
↓ |
Mũi tên xuống |
|
\updownarrow |
↕ |
Hai chiều dọc |
|
\Uparrow |
⇑ |
Mũi tên đôi lên |
|
\Downarrow |
⇓ |
Mũi tên đôi xuống |
|
\Updownarrow |
⇕ |
Mũi tên đôi hai chiều dọc |
|
\leftharpoonup |
↼ |
Harpoon trái hướng lên |
|
\leftharpoondown |
↽ |
Harpoon trái hướng xuống |
|
\rightharpoonup |
⇀ |
Harpoon phải hướng lên |
|
\rightharpoondown |
⇁ |
Harpoon phải hướng xuống |
|
\leftrightharpoons |
⇋ |
Harpoon hai chiều |
|
\rightleftharpoons |
⇌ |
Harpoon hai chiều ngược |
|
\nearrow |
↗ |
Mũi tên lên phải |
|
\searrow |
↘ |
Mũi tên xuống phải |
|
\swarrow |
↙ |
Mũi tên xuống trái |
|
\nwarrow |
↖ |
Mũi tên lên trái |
|
\curvearrowleft |
↶ |
Mũi tên cong trái |
|
\curvearrowright |
↷ |
Mũi tên cong phải |
|
\hookleftarrow |
↩ |
Mũi tên móc trái |
|
\hookrightarrow |
↪ |
Mũi tên móc phải |
|
\looparrowleft |
↫ |
Mũi tên vòng trái |
|
\looparrowright |
↬ |
Mũi tên vòng phải |
|
\circlearrowleft |
↺ |
Mũi tên tròn trái |
|
\circlearrowright |
↻ |
Mũi tên tròn phải |
|
\leftleftarrows |
⇇ |
Hai mũi tên trái |
|
\rightrightarrows |
⇉ |
Hai mũi tên phải |
|
\upuparrows |
⇈ |
Hai mũi tên lên |
|
\downdownarrows |
⇊ |
Hai mũi tên xuống |
|
\Lsh |
↰ |
Mũi tên L lên trái |
|
\Rsh |
↱ |
Mũi tên L lên phải |
|
\upharpoonleft |
↿ |
Harpoon lên trái |
|
\upharpoonright |
↾ |
Harpoon lên phải |
|
\downharpoonleft |
⇃ |
Harpoon xuống trái |
|
\downharpoonright |
⇂ |
Harpoon xuống phải |
|
\rightsquigarrow |
⇝ |
Mũi tên lượn phải |
|
\leftsquigarrow |
⇜ |
Mũi tên lượn trái |
|
\leftrightsquigarrow |
⇿ |
Mũi tên lượn hai chiều |
|
\restriction |
↾ |
Hạn chế hoặc giới hạn |
|
\leadsto |
⇝ |
Suy ra dạng mũi tên cong |
|
Lệnh |
Ký hiệu |
Mô tả |
|
\nrightarrow |
↛ |
Mũi tên sang phải bị phủ định |
|
\nleftarrow |
↚ |
Mũi tên sang trái bị phủ định |
|
\nleftrightarrow |
↮ |
Mũi tên hai chiều bị phủ định |
|
\nRightarrow |
⇏ |
Mũi tên đôi sang phải bị phủ định |
|
\nLeftarrow |
⇍ |
Mũi tên đôi sang trái bị phủ định |
|
\nLeftrightarrow |
⇎ |
Mũi tên đôi hai chiều bị phủ định |

Nền tảng họp trực tuyến và cộng tác thời gian thực. Ra đời từ nhu cầu thực tiễn trong quản lý, đào tạo và giao tiếp hiện đại.
VFi Meet mang đến giải pháp hội họp thông minh, an toàn và linh hoạt – phục vụ từ doanh nghiệp vừa và nhỏ đến các tổ chức giáo dục, trung tâm đào tạo, và cơ quan quản lý nhà nước.